Cách dùng "这件事到我这就算是过去了" (zhè jiàn shì dào wǒ zhè jiù suàn shì guò qù le) trong hội thoại tiếng Trung

zhèjiànshìdàozhèjiùsuànshìguòle

[Chuyện này coi như xong ở chỗ tôi.]

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:38
mì yǔ jiě duì bù qǐ

蜜语姐 对不起

[Chị Mật Ngữ, xin lỗi.]

LINE 0218:40
PLAYING SCENE
zhè
jiàn
shì
dào
zhè
jiù
suàn
shì
guò
le

[Chuyện này coi như xong ở chỗ tôi.]

LINE 0318:42
dàn
shì
yào
xǐng

[Nhưng tôi phải nhắc cô,]

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp18:40
TMDB ID281231