Cách dùng "我让你们别跟了 那个地方被点了" (wǒ ràng nǐ men bié gēn le nà ge dì fāng bèi diǎn le) trong hội thoại tiếng Trung

ràngmenbiégēnle gefāngbèidiǎnle

Tôi bảo các cậu đừng theo dõi nữa, chỗ đó bị nhắm tới rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:32
men
shàng
jiù
gēn

bọn em sẽ đi theo dõi ngay.

LINE 0204:34
PLAYING SCENE
wǒ ràng nǐ men bié gēn le nà ge dì fāng bèi diǎn le

我让你们别跟了 那个地方被点了

Tôi bảo các cậu đừng theo dõi nữa, chỗ đó bị nhắm tới rồi.

LINE 0304:38
bú shì zán men gàn de ma

不是 咱们干的吗

Không phải, là người của chúng ta làm sao?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp04:34
TMDB ID281392