Cách dùng "我之前听邱叶跟我说 这老蝎" (wǒ zhī qián tīng qiū yè gēn wǒ shuō zhè lǎo xiē) trong hội thoại tiếng Trung

zhīqiántīngqiūgēnshuō zhèlǎoxiē

trước đây tôi nghe Khưu Diệp nói năm năm trước

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:00

Đại ca,

LINE 0206:02
PLAYING SCENE
wǒ zhī qián tīng qiū yè gēn wǒ shuō zhè lǎo xiē

我之前听邱叶跟我说 这老蝎

trước đây tôi nghe Khưu Diệp nói năm năm trước

LINE 0306:05
wǔ nián qián shǒu dǐ xià shī qù guò yí gè fēi cháng zhòng yào de nián qīng rén

五年前手底下失去过 一个非常重要的年轻人

Lão Hạt này từng mất đi một cấp dưới trẻ tuổi rất quan trọng.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp06:02
TMDB ID281392