Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "回去再说吧 是" (huí qù zài shuō ba shì) trong hội thoại tiếng Trung

回去再说吧 是

huí qù zài shuō ba shì

thì trở về rồi tính. Rõ.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
41:59
TMDB ID
283952
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1其余的事qí yú de shìNhững chuyện còn lại
2回去再说吧 是huí qù zài shuō ba shìthì trở về rồi tính. Rõ.
3三爷 怎么回事sān yé zěn me huí shìTam gia, chuyện này là sao?

More Clips From Episode

Total 110 clips (Page 5 of 6)
您该不会是怀疑 他 老爷
HSK 4
0:03s
nín gāi bú huì shì huái yí tā lǎo yéchẳng lẽ người đang nghi ngờ hắn... Lão gia.

可是也不能一个都不来
HSK 3
0:03s
kě shì yě bù néng yí gè dōu bù láiNhưng cũng đâu thể không có ai.

去屏阳的路不好走
HSK 2
0:03s
qù píng yáng de lù bù hǎo zǒuĐường tới Bình Dương không dễ đi,

早知今日
HSK 1
0:03s
zǎo zhī jīn rìSớm biết có hôm nay,

何必当初
HSK 7
0:03s
hé bì dāng chūban đầu sao phải làm thế?

也来不及了
HSK 4
0:03s
yě lái bù jí lecũng không kịp nữa rồi.

这都什么时辰了 怎么还没到啊
HSK 2
0:03s
zhè dōu shén me shí chén le zěn me hái méi dào aĐã là giờ nào rồi, sao còn chưa tới nữa?

说是 说是去了通州了
HSK 1
0:03s
shuō shì shuō shì qù le tōng zhōu leNói là... nói là đi Thông Châu rồi.

你是不是早就知道
HSK 1
0:03s
nǐ shì bú shì zǎo jiù zhī dàoCó phải cô đã biết trước

你就能跟着飞上枝头了
HSK 2
0:03s
nǐ jiù néng gēn zhe fēi shàng zhī tóu lelà cô có thể bay lên cành cao theo không?

怜姐儿 别做梦了
HSK 4
0:03s
lián jiě ér bié zuò mèng leLiên tỷ nhi. Đừng có nằm mơ.

她早就带着荣哥儿 回通州 把你自己丢在这儿了
HSK 3
0:03s
tā zǎo jiù dài zhe róng gē ér huí tōng zhōu bǎ nǐ zì jǐ diū zài zhè ér leCô ta đã dẫn Vinh ca nhi về Thông Châu từ trước, bỏ lại mình cô ở đây rồi.

我一个人就不能过活了 我自有我一个人
HSK 4
0:03s
wǒ yí gè rén jiù bù néng guò huó le wǒ zì yǒu wǒ yí gè rénMột mình ta thì không thể sống à? Ta tự có cách

真是反了你了啊
HSK 7
0:03s
zhēn shì fǎn le nǐ le aĐúng là phản rồi.

你也是 不回就不回嘛
HSK 6
0:03s
nǐ yě shì bù huí jiù bù huí maNàng cũng thật là. Không về thì không về thôi,

肯定会拿伦理孝道 来逼我
HSK 7
0:03s
kěn dìng huì ná lún lǐ xiào dào lái bī wǒchắc chắn sẽ lấy luân lí hiếu đạo ra ép thiếp.

就因为你是堂堂阁老
HSK 2
0:03s
jiù yīn wèi nǐ shì táng táng gé lǎoChính vì chàng đường đường là các lão,

做事情 都要为人典范
HSK 7
0:03s
zuò shì qíng dōu yào wéi rén diǎn fànlàm việc gì cũng phải làm gương cho người ta,

所以好些事情 我都做不了了
HSK 2
0:03s
suǒ yǐ hǎo xiē shì qíng wǒ dōu zuò bù liǎo lenên có một số việc thiếp không làm gì được.

想向你三妹求亲 真扫兴
HSK 7
0:03s
xiǎng xiàng nǐ sān mèi qiú qīn zhēn sǎo xìngmuốn cầu thân Tam muội của nàng. Thật mất hứng.