Cách dùng "怜姐儿 别做梦了" (lián jiě ér bié zuò mèng le) trong hội thoại tiếng Trung
怜姐儿 别做梦了
Liên tỷ nhi. Đừng có nằm mơ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:41
nǐ你
jiù就
néng能
gēn跟
zhe着
fēi飞
shàng上
zhī枝
tóu头
le了
“là cô có thể bay lên cành cao theo không?”
LINE 0237:43
PLAYING SCENElián jiě ér bié zuò mèng le
怜姐儿 别做梦了
“Liên tỷ nhi. Đừng có nằm mơ.”
LINE 0337:45
tā她
gēn根
běn本
jiù就
kàn看
bù不
shàng上
nǐ你
“Cô ta không coi trọng cô đâu.”
Show Information