Cách dùng "怜姐儿 别做梦了" (lián jiě ér bié zuò mèng le) trong hội thoại tiếng Trung

liánjiěér biézuòmèngle

Liên tỷ nhi. Đừng có nằm mơ.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
37:43
TMDB ID
283952
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你就能跟着飞上枝头了nǐ jiù néng gēn zhe fēi shàng zhī tóu lelà cô có thể bay lên cành cao theo không?
2怜姐儿 别做梦了lián jiě ér bié zuò mèng leLiên tỷ nhi. Đừng có nằm mơ.
3她根本就看不上你tā gēn běn jiù kàn bù shàng nǐCô ta không coi trọng cô đâu.

More Clips From Episode

Total 110 clips (Page 6 of 6)
这事儿 怕是成不了
HSK 6
0:03s
zhè shì ér pà shì chéng bù liǎoChuyện này chắc là không thành đâu.

狗官下来 给我们一个解释
HSK 4
0:03s
gǒu guān xià lái gěi wǒ men yí gè jiě shìCẩu quan xuống đây! Cho bọn ta một lời giải thích.

下来 给我们个解释 狗官 给我们一个解释
HSK 4
0:03s
xià lái gěi wǒ men gè jiě shì gǒu guān gěi wǒ men yí gè jiě shì- Xuống đây. - Cho bọn ta một lời giải thích. Cẩu quan! Cho bọn ta một lời giải thích.

狗官下来 给个解释 三爷
HSK 4
0:03s
gǒu guān xià lái gěi gè jiě shì sān yéCẩu quan xuống đây. Cho một lời giải thích. Tam gia,

快下来 狗官 此事有些蹊跷
HSK 7
0:03s
kuài xià lái gǒu guān cǐ shì yǒu xiē qī qiāoMau xuống đây, cẩu quan. Chuyện này hơi kì lạ,

给我们个解释 给我们个解释
HSK 4
0:03s
gěi wǒ men gè jiě shì gěi wǒ men gè jiě shìCho bọn ta một lời giải thích. Giải thích cho bọn ta.

想来必定是受人指使
HSK 7
0:03s
xiǎng lái bì dìng shì shòu rén zhǐ shǐchắc chắn là bị người ta sai khiến.

恨三爷的人是不少
HSK 6
0:03s
hèn sān yé de rén shì bù shǎoNgười ghét Tam gia không phải ít,

但是 能煽动这些士子闹事的 怕也不多
HSK 7
0:03s
dàn shì néng shān dòng zhè xiē shì zi nào shì de pà yě bù duōnhưng có thể xúi giục những sĩ tử này gây chuyện thì e là không nhiều.

回去再说吧 是
HSK 4
0:03s
huí qù zài shuō ba shìthì trở về rồi tính. Rõ.