Cách dùng "我都以为 你不会再娶了呢" (wǒ dōu yǐ wéi nǐ bú huì zài qǔ le ne) trong hội thoại tiếng Trung
我都以为 你不会再娶了呢
Ta cứ nghĩ là đệ sẽ không cưới vợ nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
22:32
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这一守 就是这么多年 | zhè yī shǒu jiù shì zhè me duō nián | Ai ngờ lại để tang nhiều năm như thế. |
| 2▶ | 我都以为 你不会再娶了呢 | wǒ dōu yǐ wéi nǐ bú huì zài qǔ le ne | Ta cứ nghĩ là đệ sẽ không cưới vợ nữa. |
| 3 | 是啊 二哥 | shì a èr gē | Đúng thế, Nhị ca. |
More Clips From Episode
Total 110 clips (Page 2 of 6)
HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
wú lùn cháo zhèng jiā shì cóng lái méi yǒu guò yī jù bào yuànDù là việc triều chính hay gia đình, chưa bao giờ nghe nó than thở một tiếng nào.

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s
mèi mèi gěi sān sǎo dào xǐ sān sǎo qǐng hē cháMuội muội xin chúc mừng Tam tẩu, mời Tam tẩu dùng trà.

HSK 6
0:03s
jǐn cháo jiě jiě wǎng hòu zán men jiù shì yī jiā rén leCẩm Triêu tỷ tỷ, sau này chúng ta là người một nhà rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ tīng wài tou rén jiǎng de nǎ ge wài tou rénĐệ nghe những người ngoài kia nói. Người ngoài nào?

HSK 5
0:03s
wǒ hái shì tóu yī huí jiàn sān dì rú cǐ de qíng shēn yì zhòngĐây là lần đầu tiên ta thấy Tam đệ tình thâm nghĩa trọng thế đấy.











