Cách dùng "我就是眼睛瞎了" (wǒ jiù shì yǎn jīng xiā le) trong hội thoại tiếng Trung
我就是眼睛瞎了
coi như mắt ta bị mù đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:01
nǐ你
bù不
yòng用
gēn跟
wǒ我
shuō说
xiè谢
xiè谢
“Cô không cần phải đa tạ ta,”
LINE 0211:03
PLAYING SCENEwǒ我
jiù就
shì是
yǎn眼
jīng睛
xiā瞎
le了
“coi như mắt ta bị mù đi.”
LINE 0311:06
nǎ tiān bù xiā le pāi pāi pì gǔ jiù zǒu rén
哪天不瞎了 拍拍屁股就走人
“Ngày nào đó hết mù rồi thì phủi tay mà đi thôi.”
Show Information