Cách dùng "我就是眼睛瞎了" (wǒ jiù shì yǎn jīng xiā le) trong hội thoại tiếng Trung
我就是眼睛瞎了
coi như mắt ta bị mù đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
11:03
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你不用跟我说谢谢 | nǐ bù yòng gēn wǒ shuō xiè xiè | Cô không cần phải đa tạ ta, |
| 2▶ | 我就是眼睛瞎了 | wǒ jiù shì yǎn jīng xiā le | coi như mắt ta bị mù đi. |
| 3 | 哪天不瞎了 拍拍屁股就走人 | nǎ tiān bù xiā le pāi pāi pì gǔ jiù zǒu rén | Ngày nào đó hết mù rồi thì phủi tay mà đi thôi. |
More Clips From Episode
Total 110 clips (Page 6 of 6)
HSK 4
0:03s
gǒu guān xià lái gěi wǒ men yí gè jiě shìCẩu quan xuống đây! Cho bọn ta một lời giải thích.

HSK 4
0:03s
xià lái gěi wǒ men gè jiě shì gǒu guān gěi wǒ men yí gè jiě shì- Xuống đây. - Cho bọn ta một lời giải thích. Cẩu quan! Cho bọn ta một lời giải thích.

HSK 4
0:03s
gǒu guān xià lái gěi gè jiě shì sān yéCẩu quan xuống đây. Cho một lời giải thích. Tam gia,

HSK 7
0:03s
kuài xià lái gǒu guān cǐ shì yǒu xiē qī qiāoMau xuống đây, cẩu quan. Chuyện này hơi kì lạ,

HSK 4
0:03s
gěi wǒ men gè jiě shì gěi wǒ men gè jiě shìCho bọn ta một lời giải thích. Giải thích cho bọn ta.

HSK 7
0:03s
dàn shì néng shān dòng zhè xiē shì zi nào shì de pà yě bù duōnhưng có thể xúi giục những sĩ tử này gây chuyện thì e là không nhiều.



