Cách dùng "一大早就往外跑" (yī dà zǎo jiù wǎng wài pǎo) trong hội thoại tiếng Trung
一大早就往外跑
mà sáng sớm đã chạy ra ngoài rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:02
zhè lǎo sān yě zhēn shì chéng qīn dì èr rì
这老三也真是 成亲第二日
“Lão Tam cũng thật là, mới ngày thứ hai thành thân”
LINE 0227:07
PLAYING SCENEyī一
dà大
zǎo早
jiù就
wǎng往
wài外
pǎo跑
“mà sáng sớm đã chạy ra ngoài rồi.”
LINE 0327:11
mǔ qīn zhè sān dì yǒu chāi shì
母亲 这三弟有差事
“Mẫu thân, Tam đệ bận việc công mà,”
Show Information