Cách dùng "真是反了你了啊" (zhēn shì fǎn le nǐ le a) trong hội thoại tiếng Trung
真是反了你了啊
Đúng là phản rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
38:11
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 走 走 | zǒu zǒu | - Đi. - Đi. |
| 2▶ | 真是反了你了啊 | zhēn shì fǎn le nǐ le a | Đúng là phản rồi. |
| 3 | 你也是 不回就不回嘛 | nǐ yě shì bù huí jiù bù huí ma | Nàng cũng thật là. Không về thì không về thôi, |
More Clips From Episode
Total 110 clips (Page 6 of 6)
HSK 4
0:03s
gǒu guān xià lái gěi wǒ men yí gè jiě shìCẩu quan xuống đây! Cho bọn ta một lời giải thích.

HSK 4
0:03s
xià lái gěi wǒ men gè jiě shì gǒu guān gěi wǒ men yí gè jiě shì- Xuống đây. - Cho bọn ta một lời giải thích. Cẩu quan! Cho bọn ta một lời giải thích.

HSK 4
0:03s
gǒu guān xià lái gěi gè jiě shì sān yéCẩu quan xuống đây. Cho một lời giải thích. Tam gia,

HSK 7
0:03s
kuài xià lái gǒu guān cǐ shì yǒu xiē qī qiāoMau xuống đây, cẩu quan. Chuyện này hơi kì lạ,

HSK 4
0:03s
gěi wǒ men gè jiě shì gěi wǒ men gè jiě shìCho bọn ta một lời giải thích. Giải thích cho bọn ta.

HSK 7
0:03s
dàn shì néng shān dòng zhè xiē shì zi nào shì de pà yě bù duōnhưng có thể xúi giục những sĩ tử này gây chuyện thì e là không nhiều.



