Cách dùng "但碗儿身子却垮了" (dàn wǎn ér shēn zi què kuǎ le) trong hội thoại tiếng Trung
但碗儿身子却垮了
dàn wǎn ér shēn zi què kuǎ le
Nhưng sức khỏe của Uyển Nhi lại xuống dốc.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
4:58
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 孩子没保住 | hái zi méi bǎo zhù | Không giữ được đứa trẻ. |
| 2▶ | 但碗儿身子却垮了 | dàn wǎn ér shēn zi què kuǎ le | Nhưng sức khỏe của Uyển Nhi lại xuống dốc. |
| 3 | 之后几年 她都没怀上身孕 | zhī hòu jǐ nián tā dōu méi huái shàng shēn yùn | Trong mấy năm sau đó, con bé không mang thai được nữa. |
More Clips From Episode
Total 101 clips (Page 2 of 6)
HSK 7
0:03s
xīn gān qíng yuàn dì chéng wéi tā de shēng yù gōng jùcam tâm tình nguyện trở thành công cụ sinh đẻ cho hắn.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ de jī guān bù suàn wàn quán nǐ tí qián le jì huàĐạo cụ của ông không hoàn hảo. Ông đã ra tay trước thời hạn.

HSK 5
0:03s
huò xǔ nǐ men èr rén fù zǐ yī chángCó lẽ duyên phận cha con giữa hai người đã được trời định sẵn là thế.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ jué bù ràng nǐ hé nà ge fēng nǚ rén hǎo guòta tuyệt đối không để ông và ả điên đó được sống yên ổn!

HSK 4
0:03s
- fàng wǒ xià lái - xiǎng de dào shén me dá àn ?- Thả ta xuống! Người đâu! - Muốn nhận đáp án ra sao?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
bù rán yǐ qí zhōng de zhèn fǎ tā gēn běn zhǎo bú dào rénBằng không với trận pháp ở đó, hắn làm sao tìm nổi người.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s