Cách dùng "滚蛋 保重" (gǔn dàn bǎo zhòng) trong hội thoại tiếng Trung

gǔndàn bǎozhòng

Cút xéo. Bảo trọng.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
38:47
TMDB ID
278127
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1答应你dā yìng nǐCon hứa với người.
2滚蛋 保重gǔn dàn bǎo zhòngCút xéo. Bảo trọng.
3你? 认识?nǐ ? rèn shí ?Là ông ư? Ngươi biết ta?

More Clips From Episode

Total 101 clips (Page 6 of 6)
对不起 我必须要让你好好活着
HSK 4
0:03s
duì bù qǐ wǒ bì xū yào ràng nǐ hǎo hǎo huó zheXin lỗi. Ta buộc phải để người sống.