Cách dùng "还有别的本事吗?" (hái yǒu bié de běn shì ma ?) trong hội thoại tiếng Trung
还有别的本事吗?
Còn chiêu nào khác không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
35:02
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 否则你和你背后之人 可就要倒霉了 杀 | fǒu zé nǐ hé nǐ bèi hòu zhī rén kě jiù yào dǎo méi le shā | nếu không ngươi và kẻ đứng sau ngươi sẽ gặp xui xẻo đấy. Giết. |
| 2▶ | 还有别的本事吗? | hái yǒu bié de běn shì ma ? | Còn chiêu nào khác không? |
| 3 | 没有的话 | méi yǒu de huà | Không có thì |
More Clips From Episode
Total 101 clips (Page 2 of 6)
HSK 7
0:03s
xīn gān qíng yuàn dì chéng wéi tā de shēng yù gōng jùcam tâm tình nguyện trở thành công cụ sinh đẻ cho hắn.

HSK 7
0:03s
nǐ de jī guān bù suàn wàn quán nǐ tí qián le jì huàĐạo cụ của ông không hoàn hảo. Ông đã ra tay trước thời hạn.

HSK 5
0:03s
huò xǔ nǐ men èr rén fù zǐ yī chángCó lẽ duyên phận cha con giữa hai người đã được trời định sẵn là thế.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ jué bù ràng nǐ hé nà ge fēng nǚ rén hǎo guòta tuyệt đối không để ông và ả điên đó được sống yên ổn!

HSK 4
0:03s
- fàng wǒ xià lái - xiǎng de dào shén me dá àn ?- Thả ta xuống! Người đâu! - Muốn nhận đáp án ra sao?

HSK 5
0:03s
bù rán yǐ qí zhōng de zhèn fǎ tā gēn běn zhǎo bú dào rénBằng không với trận pháp ở đó, hắn làm sao tìm nổi người.











