Cách dùng "你们也都知道了" (nǐ men yě dōu zhī dào le) trong hội thoại tiếng Trung

mendōuzhīdàole

Chuyện sau đó, các người đều biết cả rồi.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
9:52
TMDB ID
278127
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1后来的事hòu lái de shìChuyện sau đó, các người đều biết cả rồi.
2你们也都知道了nǐ men yě dōu zhī dào leChuyện sau đó, các người đều biết cả rồi.
3你的机关不算万全 你提前了计划nǐ de jī guān bù suàn wàn quán nǐ tí qián le jì huàĐạo cụ của ông không hoàn hảo. Ông đã ra tay trước thời hạn.

More Clips From Episode

Total 101 clips (Page 6 of 6)
对不起 我必须要让你好好活着
HSK 4
0:03s
duì bù qǐ wǒ bì xū yào ràng nǐ hǎo hǎo huó zheXin lỗi. Ta buộc phải để người sống.