Cách dùng "你们也都知道了" (nǐ men yě dōu zhī dào le) trong hội thoại tiếng Trung
你们也都知道了
Chuyện sau đó, các người đều biết cả rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
9:52
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 后来的事 | hòu lái de shì | Chuyện sau đó, các người đều biết cả rồi. |
| 2▶ | 你们也都知道了 | nǐ men yě dōu zhī dào le | Chuyện sau đó, các người đều biết cả rồi. |
| 3 | 你的机关不算万全 你提前了计划 | nǐ de jī guān bù suàn wàn quán nǐ tí qián le jì huà | Đạo cụ của ông không hoàn hảo. Ông đã ra tay trước thời hạn. |
More Clips From Episode
Total 101 clips (Page 6 of 6)
HSK 4
0:03s