Cách dùng "人是我杀的" (rén shì wǒ shā de) trong hội thoại tiếng Trung
人是我杀的
rén shì wǒ shā de
Chính ta đã giết người.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
15:51
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 只是不喜欢被人利用罢了 | zhǐ shì bù xǐ huān bèi rén lì yòng bà le | Ta chỉ không thích bị lợi dụng thôi. |
| 2▶ | 人是我杀的 | rén shì wǒ shā de | Chính ta đã giết người. |
| 3 | 我认罪 | wǒ rèn zuì | Ta nhận tội. |
More Clips From Episode
Total 101 clips (Page 2 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
xīn gān qíng yuàn dì chéng wéi tā de shēng yù gōng jùcam tâm tình nguyện trở thành công cụ sinh đẻ cho hắn.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ de jī guān bù suàn wàn quán nǐ tí qián le jì huàĐạo cụ của ông không hoàn hảo. Ông đã ra tay trước thời hạn.

HSK 5
0:03s
huò xǔ nǐ men èr rén fù zǐ yī chángCó lẽ duyên phận cha con giữa hai người đã được trời định sẵn là thế.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ jué bù ràng nǐ hé nà ge fēng nǚ rén hǎo guòta tuyệt đối không để ông và ả điên đó được sống yên ổn!

HSK 4
0:03s
- fàng wǒ xià lái - xiǎng de dào shén me dá àn ?- Thả ta xuống! Người đâu! - Muốn nhận đáp án ra sao?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
bù rán yǐ qí zhōng de zhèn fǎ tā gēn běn zhǎo bú dào rénBằng không với trận pháp ở đó, hắn làm sao tìm nổi người.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s