Cách dùng "人是我杀的" (rén shì wǒ shā de) trong hội thoại tiếng Trung
人是我杀的
Chính ta đã giết người.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
15:51
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 只是不喜欢被人利用罢了 | zhǐ shì bù xǐ huān bèi rén lì yòng bà le | Ta chỉ không thích bị lợi dụng thôi. |
| 2▶ | 人是我杀的 | rén shì wǒ shā de | Chính ta đã giết người. |
| 3 | 我认罪 | wǒ rèn zuì | Ta nhận tội. |
More Clips From Episode
Total 101 clips (Page 6 of 6)
HSK 4
0:03s