Cách dùng "说 你的同谋是谁?" (shuō nǐ de tóng móu shì shuí ?) trong hội thoại tiếng Trung
说 你的同谋是谁?
Nói đi. Đồng phạm của ông là ai?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
22:57
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你是想用自己的命 给那人搏一个生机 | nǐ shì xiǎng yòng zì jǐ de mìng gěi nà rén bó yí gè shēng jī | Ông muốn dùng mạng của mình để giành lấy đường sống cho người đó. |
| 2▶ | 说 你的同谋是谁? | shuō nǐ de tóng móu shì shuí ? | Nói đi. Đồng phạm của ông là ai? |
| 3 | 我没有同谋 | wǒ méi yǒu tóng móu | Ta không có đồng phạm. |
More Clips From Episode
Total 101 clips (Page 2 of 6)
HSK 7
0:03s
xīn gān qíng yuàn dì chéng wéi tā de shēng yù gōng jùcam tâm tình nguyện trở thành công cụ sinh đẻ cho hắn.

HSK 7
0:03s
nǐ de jī guān bù suàn wàn quán nǐ tí qián le jì huàĐạo cụ của ông không hoàn hảo. Ông đã ra tay trước thời hạn.

HSK 5
0:03s
huò xǔ nǐ men èr rén fù zǐ yī chángCó lẽ duyên phận cha con giữa hai người đã được trời định sẵn là thế.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ jué bù ràng nǐ hé nà ge fēng nǚ rén hǎo guòta tuyệt đối không để ông và ả điên đó được sống yên ổn!

HSK 4
0:03s
- fàng wǒ xià lái - xiǎng de dào shén me dá àn ?- Thả ta xuống! Người đâu! - Muốn nhận đáp án ra sao?

HSK 5
0:03s
bù rán yǐ qí zhōng de zhèn fǎ tā gēn běn zhǎo bú dào rénBằng không với trận pháp ở đó, hắn làm sao tìm nổi người.











