Cách dùng "他想求有所得" (tā xiǎng qiú yǒu suǒ de) trong hội thoại tiếng Trung

xiǎngqiúyǒusuǒde

Hắn muốn cầu được ước thấy

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
11:23
TMDB ID
278127
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1可伍思坪不这么认为kě wǔ sī píng bù zhè me rèn wéiNhưng Ngũ Tư Bình không nghĩ như vậy.
2他想求有所得tā xiǎng qiú yǒu suǒ deHắn muốn cầu được ước thấy
3那自然相信卦象预示 天道神教 福善祸淫nà zì rán xiāng xìn guà xiàng yù shì tiān dào shén jiào fú shàn huò yínthì đương nhiên sẽ tin vào điềm báo của quẻ bói. Đạo trời sáng tỏ, hành thiện gặp phúc, làm ác gặp họa.

More Clips From Episode

Total 101 clips (Page 6 of 6)
对不起 我必须要让你好好活着
HSK 4
0:03s
duì bù qǐ wǒ bì xū yào ràng nǐ hǎo hǎo huó zheXin lỗi. Ta buộc phải để người sống.