Cách dùng "我并非是为自己开脱" (wǒ bìng fēi shì wèi zì jǐ kāi tuō) trong hội thoại tiếng Trung
我并非是为自己开脱
Ta không biện hộ cho bản thân,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
26:22
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 阿娘说了 我从今以后叫肖忆恩 | ā niáng shuō le wǒ cóng jīn yǐ hòu jiào xiào yì ēn | Mẹ bảo từ nay về sau tên ta là Tiêu Ức Ân. |
| 2▶ | 我并非是为自己开脱 | wǒ bìng fēi shì wèi zì jǐ kāi tuō | Ta không biện hộ cho bản thân, |
| 3 | 但伍思坪的死 的确是天道轮回 | dàn wǔ sī píng de sǐ dí què shì tiān dào lún huí | nhưng cái chết của Ngũ Tư Bình quả thật là quả báo. |
More Clips From Episode
Total 101 clips (Page 2 of 6)
HSK 7
0:03s
xīn gān qíng yuàn dì chéng wéi tā de shēng yù gōng jùcam tâm tình nguyện trở thành công cụ sinh đẻ cho hắn.

HSK 7
0:03s
nǐ de jī guān bù suàn wàn quán nǐ tí qián le jì huàĐạo cụ của ông không hoàn hảo. Ông đã ra tay trước thời hạn.

HSK 5
0:03s
huò xǔ nǐ men èr rén fù zǐ yī chángCó lẽ duyên phận cha con giữa hai người đã được trời định sẵn là thế.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ jué bù ràng nǐ hé nà ge fēng nǚ rén hǎo guòta tuyệt đối không để ông và ả điên đó được sống yên ổn!

HSK 4
0:03s
- fàng wǒ xià lái - xiǎng de dào shén me dá àn ?- Thả ta xuống! Người đâu! - Muốn nhận đáp án ra sao?

HSK 5
0:03s
bù rán yǐ qí zhōng de zhèn fǎ tā gēn běn zhǎo bú dào rénBằng không với trận pháp ở đó, hắn làm sao tìm nổi người.











