Cách dùng "我并非是为自己开脱" (wǒ bìng fēi shì wèi zì jǐ kāi tuō) trong hội thoại tiếng Trung
我并非是为自己开脱
Ta không biện hộ cho bản thân,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
26:22
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 阿娘说了 我从今以后叫肖忆恩 | ā niáng shuō le wǒ cóng jīn yǐ hòu jiào xiào yì ēn | Mẹ bảo từ nay về sau tên ta là Tiêu Ức Ân. |
| 2▶ | 我并非是为自己开脱 | wǒ bìng fēi shì wèi zì jǐ kāi tuō | Ta không biện hộ cho bản thân, |
| 3 | 但伍思坪的死 的确是天道轮回 | dàn wǔ sī píng de sǐ dí què shì tiān dào lún huí | nhưng cái chết của Ngũ Tư Bình quả thật là quả báo. |
More Clips From Episode
Total 101 clips (Page 6 of 6)
HSK 4
0:03s