Cách dùng "- 这… - 你谁呀?干什么的?" (- zhè … - nǐ shuí ya ? gàn shén me de ?) trong hội thoại tiếng Trung
- 这… - 你谁呀?干什么的?
- Sao… - Ông là ai? Làm gì vậy?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
19:41
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你干什么的? (肖碗 赵景乾) | nǐ gàn shén me de ? ( xiào wǎn zhào jǐng qián ) | Ông làm gì vậy? TRIỆU CẢNH CÀN - TIÊU UYỂN |
| 2▶ | - 这… - 你谁呀?干什么的? | - zhè … - nǐ shuí ya ? gàn shén me de ? | - Sao… - Ông là ai? Làm gì vậy? |
| 3 | 你是在干什么? | nǐ shì zài gàn shén me ? | Ngươi đang làm cái gì hả? |
More Clips From Episode
Total 101 clips (Page 2 of 6)
HSK 7
0:03s
xīn gān qíng yuàn dì chéng wéi tā de shēng yù gōng jùcam tâm tình nguyện trở thành công cụ sinh đẻ cho hắn.

HSK 7
0:03s
nǐ de jī guān bù suàn wàn quán nǐ tí qián le jì huàĐạo cụ của ông không hoàn hảo. Ông đã ra tay trước thời hạn.

HSK 5
0:03s
huò xǔ nǐ men èr rén fù zǐ yī chángCó lẽ duyên phận cha con giữa hai người đã được trời định sẵn là thế.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ jué bù ràng nǐ hé nà ge fēng nǚ rén hǎo guòta tuyệt đối không để ông và ả điên đó được sống yên ổn!

HSK 4
0:03s
- fàng wǒ xià lái - xiǎng de dào shén me dá àn ?- Thả ta xuống! Người đâu! - Muốn nhận đáp án ra sao?

HSK 5
0:03s
bù rán yǐ qí zhōng de zhèn fǎ tā gēn běn zhǎo bú dào rénBằng không với trận pháp ở đó, hắn làm sao tìm nổi người.











