Cách dùng "只能让他小有名气" (zhǐ néng ràng tā xiǎo yǒu míng qì) trong hội thoại tiếng Trung
只能让他小有名气
zhǐ néng ràng tā xiǎo yǒu míng qì
chỉ có thể giúp hắn thu về chút tiếng tăm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
7:37
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 徐道隐那拙劣的法术 | xú dào yǐn nà zhuō liè de fǎ shù | Thứ pháp thuật vụng về của Từ Đạo Ẩn |
| 2▶ | 只能让他小有名气 | zhǐ néng ràng tā xiǎo yǒu míng qì | chỉ có thể giúp hắn thu về chút tiếng tăm. |
| 3 | 而真正帮他名气大噪的人是我 | ér zhēn zhèng bāng tā míng qì dà zào de rén shì wǒ | Còn kẻ thật sự giúp danh tiếng hắn vang dội là ta. |
More Clips From Episode
Total 101 clips (Page 1 of 6)
HSK 3
0:03s
nǐ de shì qíng wǒ dōu zhī dào le zhè shì nǐ mìng zhòng jié nànChuyện của con ta đã biết cả rồi. Đây là kiếp nạn định sẵn của con.

HSK 6
0:03s
dàn shí zài kàn nǐ tài kě lián le qiú xiān gūnhưng lại thương con quá. Cầu xin tiên cô cứu lấy phu quân nhà con.

HSK 4
0:03s
- wǎn ér yǐ wéi cǐ shì jiù zhè me kě yǐ jié shù le - bù cuòUyển Nhi ngỡ rằng chuyện này có thể kết thúc êm đẹp.

HSK 6
0:03s
kuài dào shēng chǎn de rì zi le tè yì gěi nǐ huàn de yàoSắp đến ngày sinh nên cố ý đổi thuốc mới cho cô.

HSK 4
0:03s
zhī hòu de shì qíng nǐ men yě néng cāi dào leChuyện về sau hẳn các người cũng đoán được rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
tā suǒ yǒu de xī shēng dōu chéng le tā de zuì zhuàngMọi sự hi sinh của con bé đều biến thành bằng chứng buộc tội nó.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
dàn wǔ jiā jiè bèi sēn yán gēn běn méi yǒu jī huìNhưng Ngũ gia canh phòng nghiêm ngặt, nó không có cơ hội.

HSK 5
0:03s
yě zhú bù mō qīng le shān zhuāng de qíng kuàngcũng dần dần nắm rõ tình hình trong sơn trang.








