Cách dùng "今晚和我一起去镇子" (jīn wǎn hé wǒ yì qǐ qù zhèn zi) trong hội thoại tiếng Trung
今晚和我一起去镇子
jīn wǎn hé wǒ yì qǐ qù zhèn zi
tối nay cùng tôi đến thị trấn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
9:43
TMDB ID
289147
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 解铃还须系铃人 你赶紧把法术书找出来 马上 | jiě líng hái xū xì líng rén nǐ gǎn jǐn bǎ fǎ shù shū zhǎo chū lái mǎ shàng | Chuông buộc vào thì phải có người cởi. Cô mau tìm sách pháp thuật ra, ngay lập tức, |
| 2▶ | 今晚和我一起去镇子 | jīn wǎn hé wǒ yì qǐ qù zhèn zi | tối nay cùng tôi đến thị trấn. |
| 3 | 对不起 您所拨打的电话 不在服务区 | duì bù qǐ nín suǒ bō dǎ dī diàn huà bù zài fú wù qū | Xin lỗi, thuê bao quý khách vừa gọi, hiện không trong vùng phủ sóng. |
More Clips From Episode
Total 66 clips (Page 4 of 4)
HSK 7
0:03s
huáng zǒng nǐ jì xìng bù tài hǎo ba wǒ bǎ qián yǐ jīng huán gěi nǐ leGiám đốc Hoàng, trí nhớ của cô không tốt lắm thì phải. Tôi đã trả lại tiền cho cô rồi.

HSK 5
0:03s
zài shuō le wèi shén me fēi yào kāi fā zhè érVả lại, tại sao cứ phải khai thác nơi này?

HSK 7
0:03s
nǐ men fēi yào tuī dào le gài bié shù néng mài dé chū qù maMấy người cứ đòi phá đi để xây biệt thự, liệu có bán được không?

HSK 6
0:03s
wǒ bào bèi wán le wǒ xí fù kuài jí sǐ le xiàn zài zěn me shuōTôi báo cho vợ xong rồi. Vợ tôi sắp lo chết mất. Bây giờ tính sao?

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
méi tīng shuō ma ài gàn má gàn má zhè nǚ de tóu zhēn tiěChưa nghe à? Thích làm gì thì làm. Con nhỏ này cứng đầu thật.