Cách dùng "滚 狗嘴吐不出象牙" (gǔn gǒu zuǐ tǔ bù chū xiàng yá) trong hội thoại tiếng Trung
滚 狗嘴吐不出象牙
Cút đi, miệng chó không phun ra ngà voi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
16:02
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你们这之间 还有第三个人呢 | nǐ men zhè zhī jiān hái yǒu dì sān gè rén ne | Giữa hai người còn có người thứ ba nữa. |
| 2▶ | 滚 狗嘴吐不出象牙 | gǔn gǒu zuǐ tǔ bù chū xiàng yá | Cút đi, miệng chó không phun ra ngà voi. |
| 3 | 秦娥 开门 秦娥 我 | qín é kāi mén qín é wǒ | Tần Nga, mở cửa đi, Tần Nga. Anh đây. |
More Clips From Episode
Total 49 clips (Page 3 of 3)
HSK 5
0:03s
xiàn zài zhǐ yào bú shì yí gè xiā zi zhǐ yào kàn yī yǎnBây giờ chỉ cần không phải người mù, chỉ cần liếc một cái

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
kě wǒ jiù gēn tā tí le yī zuǐ ràng wǒ yǎn gè nǚ èr hàoVậy mà tôi chỉ nhắc một câu, xin được diễn vai nữ phụ,

HSK 6
0:03s
xì chàng dé bù rú rén jìng gàn zhè xiē wò chuò de shì qíngDiễn không bằng người, lại chỉ làm mấy chuyện đê tiện này.

HSK 6
0:03s
shá guān xì dōu méi yǒu míng zhī gù wèn ne nà yáo jiù shì nǐ zào de machẳng có quan hệ gì hết. Biết rồi còn hỏi. Vậy tin đồn là do anh tung ra à?



