Cách dùng "你早都不是领头羊了" (nǐ zǎo dōu bú shì lǐng tóu yáng le) trong hội thoại tiếng Trung
你早都不是领头羊了
Cô đã sớm không còn là người dẫn đầu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:37
zhè这
yǐ已
jīng经
bú不
shì是
zài在
níng宁
zhōu州
le了
“Đây không còn là Ninh Châu nữa.”
LINE 0242:40
PLAYING SCENEnǐ你
zǎo早
dōu都
bú不
shì是
lǐng领
tóu头
yáng羊
le了
“Cô đã sớm không còn là người dẫn đầu.”
LINE 0342:43
nǐ zhī dào nǐ de 《 yáng pái fēng 》 shì nǎ ér lái de ma
你知道你的《杨排风》 是哪儿来的吗
“Cô biết vai "Dương Bài Phong" của cô từ đâu mà có không?”
Show Information