Cách dùng "他跟你比不了 差远了" (tā gēn nǐ bǐ bù liǎo chà yuǎn le) trong hội thoại tiếng Trung
他跟你比不了 差远了
Hắn sao mà so với chú được. Còn xa lắm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
14:57
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 叔 你别生气嘛 | shū nǐ bié shēng qì ma | Chú, chú đừng giận mà. |
| 2▶ | 他跟你比不了 差远了 | tā gēn nǐ bǐ bù liǎo chà yuǎn le | Hắn sao mà so với chú được. Còn xa lắm. |
| 3 | 对对对 别说我了 | duì duì duì bié shuō wǒ le | Đúng đúng đúng, đừng nói chú nữa. |
More Clips From Episode
Total 49 clips (Page 3 of 3)
HSK 5
0:03s
xiàn zài zhǐ yào bú shì yí gè xiā zi zhǐ yào kàn yī yǎnBây giờ chỉ cần không phải người mù, chỉ cần liếc một cái

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
kě wǒ jiù gēn tā tí le yī zuǐ ràng wǒ yǎn gè nǚ èr hàoVậy mà tôi chỉ nhắc một câu, xin được diễn vai nữ phụ,

HSK 6
0:03s
xì chàng dé bù rú rén jìng gàn zhè xiē wò chuò de shì qíngDiễn không bằng người, lại chỉ làm mấy chuyện đê tiện này.

HSK 6
0:03s
shá guān xì dōu méi yǒu míng zhī gù wèn ne nà yáo jiù shì nǐ zào de machẳng có quan hệ gì hết. Biết rồi còn hỏi. Vậy tin đồn là do anh tung ra à?



