Cách dùng "但是被白芷给拒绝了" (dàn shì bèi bái zhǐ gěi jù jué le) trong hội thoại tiếng Trung
但是被白芷给拒绝了
thế mà Bạch Chỉ lại từ chối.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:24
yuàn愿
yì意
zì自
jǐ己
tiē贴
bǔ补
“sẵn lòng tự hỗ trợ,”
LINE 0219:26
PLAYING SCENEdàn但
shì是
bèi被
bái白
zhǐ芷
gěi给
jù拒
jué绝
le了
“thế mà Bạch Chỉ lại từ chối.”
LINE 0319:29
chà差
yé爷
“Quan gia.”
Show Information