Cách dùng "落下病根治不了了" (là xià bìng gēn zhì bù liǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
落下病根治不了了
Thành mãn tính rồi, không chữa được nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:02
bù不
bì必
má麻
fán烦
dà大
rén人
“Không cần phiền đại nhân.”
LINE 0214:04
PLAYING SCENElà落
xià下
bìng病
gēn根
zhì治
bù不
liǎo了
le了
“Thành mãn tính rồi, không chữa được nữa.”
LINE 0314:12
bái白
zhǐ芷
shēn身
tǐ体
què确
yǒu有
xū虚
zhèng症
“Cơ thể Bạch Chỉ quả thật bị suy nhược.”
Show Information