Cách dùng "容不得旁人乱嚼舌根" (róng bù dé páng rén luàn jiáo shé gēn) trong hội thoại tiếng Trung
容不得旁人乱嚼舌根
không được phép đặt điều về tỷ phu ta.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:31
wǒ我
jiě姐
fū夫
“Người ngoài”
LINE 0209:32
PLAYING SCENEróng容
bù不
dé得
páng旁
rén人
luàn乱
jiáo嚼
shé舌
gēn根
“không được phép đặt điều về tỷ phu ta.”
LINE 0309:35
zǐ子
dì弟
“Tử Đệ.”
Show Information