Cách dùng "我一得到消息就来告诉你" (wǒ yī de dào xiāo xī jiù lái gào sù nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我一得到消息就来告诉你
Ta vừa biết tin là tới báo với ngài ngay đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:33
kàn看
nǐ你
zhè这
huà话
shuō说
de的
“(Huyện Nha Tín An) Xem ngài nói gì kìa.”
LINE 0211:35
PLAYING SCENEwǒ我
yī一
de得
dào到
xiāo消
xī息
jiù就
lái来
gào告
sù诉
nǐ你
“Ta vừa biết tin là tới báo với ngài ngay đấy.”
LINE 0311:37
yī一
piàn片
hǎo好
xīn心
bèi被
nǐ你
dàng当
chéng成
lǘ驴
gān肝
fèi肺
“Lòng tốt của ta lại bị ngài coi như lòng lang dạ thú.”
Show Information