Cách dùng "这是她雷打不动的习惯呐" (zhè shì tā léi dǎ bù dòng de xí guàn nà) trong hội thoại tiếng Trung
这是她雷打不动的习惯呐
đã thành thói quen cố định rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:05
xū戌
shí时
mò末
huí回
dào到
jiā家
zhōng中
“cuối giờ Tuất thì về đến nhà,”
LINE 0216:07
PLAYING SCENEzhè这
shì是
tā她
léi雷
dǎ打
bù不
dòng动
de的
xí习
guàn惯
nà呐
“đã thành thói quen cố định rồi.”
LINE 0316:10
zuó昨
yè夜
wǒ我
jiù就
jiàn见
tā她
qù去
“Đêm qua ta thấy cô ấy đi,”
Show Information