Cách dùng "表哥了 我真服" (biǎo gē le wǒ zhēn fú) trong hội thoại tiếng Trung
表哥了 我真服
Anh họ à, tôi chịu thật
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:58
gěi给
zhè这
ge个
xià夏
tiān天
jiàng降
jiàng降
wēn温
“chúng ta làm mát mùa hè này nhé”
LINE 0202:01
PLAYING SCENEbiǎo gē le wǒ zhēn fú
表哥了 我真服
“Anh họ à, tôi chịu thật”
LINE 0302:04
xiōng dì kuài kuài kuài
兄弟 快快快
“Này anh em, nhanh lên nhanh”
Show Information