Cách dùng "好好的事被我搞砸了" (hǎo hǎo de shì bèi wǒ gǎo zá le) trong hội thoại tiếng Trung
好好的事被我搞砸了
Việc tốt đẹp bị tôi làm hỏng hết rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:43
xù续
ruǐ蕊
xiàn现
zài在
duì对
xiǎo小
càn灿
bì闭
kǒu口
bù不
tán谈
le了
“Xurui giờ không thèm nhắc đến Tiểu Xán nữa”
LINE 0205:46
PLAYING SCENEhǎo好
hǎo好
de的
shì事
bèi被
wǒ我
gǎo搞
zá砸
le了
“Việc tốt đẹp bị tôi làm hỏng hết rồi”
LINE 0305:48
xiǎo càn a mā duì bù qǐ nǐ
小灿啊 妈对不起你
“Tiểu Xán à, mẹ xin lỗi con”
Show Information