Cách dùng "连这个活动的流程表都是你做的" (lián zhè ge huó dòng de liú chéng biǎo dōu shì nǐ zuò de) trong hội thoại tiếng Trung
连这个活动的流程表都是你做的
Ngay cả lịch trình hoạt động này cũng là cậu làm
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:28
wǒ dōu lù xià lái le nǐ kàn
我都录下来了 你看
“Tôi đều quay lại rồi, cậu xem này”
LINE 0210:29
PLAYING SCENElián连
zhè这
ge个
huó活
dòng动
de的
liú流
chéng程
biǎo表
dōu都
shì是
nǐ你
zuò做
de的
“Ngay cả lịch trình hoạt động này cũng là cậu làm”
LINE 0310:32
nà那
qǐ岂
bù不
shì是
zhǐ只
yǒu有
nǐ你
yí一
gè个
rén人
zài在
gàn干
huó活
“Vậy chẳng phải chỉ mình cậu làm việc sao?”
Show Information