Cách dùng "那学生会的师哥让他做个人吧" (nà xué shēng huì de shī gē ràng tā zuò gè rén ba) trong hội thoại tiếng Trung

xuéshēnghuìdeshīràngzuòrénba

Anh kia ở Hội sinh viên, bảo anh ta làm người đi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:16
zuì hòu yī cì zuì hòu yī cì le

最后一次 最后一次了

Lần cuối, lần cuối rồi

LINE 0210:17
PLAYING SCENE
xué
shēng
huì
de
shī
ràng
zuò
rén
ba

Anh kia ở Hội sinh viên, bảo anh ta làm người đi

LINE 0310:22
rè huài le ba fāng ér

热坏了吧 芳儿

Nóng quá phải không, Phương Nhi?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp10:17
TMDB ID273124