Cách dùng "你别这样 呼吸不了" (nǐ bié zhè yàng hū xī bù liǎo) trong hội thoại tiếng Trung
你别这样 呼吸不了
Anh đừng thế, không thở được.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:59
xiǎo càn nǐ
小灿 你
“Tiểu Xán, anh...”
LINE 0216:00
PLAYING SCENEnǐ bié zhè yàng hū xī bù liǎo
你别这样 呼吸不了
“Anh đừng thế, không thở được.”
LINE 0316:03
wǒ我
shēn身
wèi为
guò过
lái来
rén人
“Tôi là người từng trải,”
Show Information