Cách dùng "你们准备好了没有" (nǐ men zhǔn bèi hǎo le méi yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
你们准备好了没有
Các bạn đã sẵn sàng chưa?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:37
dàn但
zài在
nà那
zhī之
qián前
wǒ我
yào要
kàn看
“Nhưng trước đó tôi muốn xem”
LINE 0212:38
PLAYING SCENEnǐ你
men们
zhǔn准
bèi备
hǎo好
le了
méi没
yǒu有
“Các bạn đã sẵn sàng chưa?”
LINE 0312:40
shuí ya zhè shì
谁呀 这是
“Ai thế này?”
Show Information