Cách dùng "然后把衣服换上啊" (rán hòu bǎ yī fú huàn shàng a) trong hội thoại tiếng Trung
然后把衣服换上啊
Rồi thay quần áo vào nhé
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:13
mī眯
yī一
huì会
er儿
“Chợp mắt một lát”
LINE 0223:14
PLAYING SCENErán然
hòu后
bǎ把
yī衣
fú服
huàn换
shàng上
a啊
“Rồi thay quần áo vào nhé”
LINE 0323:17
nǐ你
xiān先
mī眯
yī一
huì会
er儿
huǎn缓
yī一
huǎn缓
“Cậu chợp mắt một lát cho đỡ say đã”
Show Information