Cách dùng "然后把衣服换上啊" (rán hòu bǎ yī fú huàn shàng a) trong hội thoại tiếng Trung

ránhòuhuànshànga

Rồi thay quần áo vào nhé

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:13
huì
er

Chợp mắt một lát

LINE 0223:14
PLAYING SCENE
rán
hòu
huàn
shàng
a

Rồi thay quần áo vào nhé

LINE 0323:17
xiān
huì
er
huǎn
huǎn

Cậu chợp mắt một lát cho đỡ say đã

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp23:14
TMDB ID273124