Cách dùng "我就 你缓一缓 精神精神" (wǒ jiù nǐ huǎn yī huǎn jīng shén jīng shén) trong hội thoại tiếng Trung
我就 你缓一缓 精神精神
Thế tôi... cậu nghỉ một lát, tỉnh táo lại
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:18
rán然
hòu后
nǐ你
gēn跟
guì桂
fāng芳
shuì睡
nà那
wū屋
a啊
“Rồi cậu với Quế Phương ngủ phòng kia nhé”
LINE 0224:21
PLAYING SCENEwǒ jiù nǐ huǎn yī huǎn jīng shén jīng shén
我就 你缓一缓 精神精神
“Thế tôi... cậu nghỉ một lát, tỉnh táo lại”
LINE 0324:23
shì是
nǐ你
“Là cậu”
Show Information