Cách dùng "我听他的真是脑子抽了" (wǒ tīng tā de zhēn shì nǎo zi chōu le) trong hội thoại tiếng Trung
我听他的真是脑子抽了
Tôi nghe hắn ta đúng là đầu óc có vấn đề.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:03
jīn今
tiān天
dōu都
shì是
lǐ李
wài外
chū出
de的
zhǔ主
yì意
“Hôm nay toàn là ý của Lý Ngoại.”
LINE 0227:05
PLAYING SCENEwǒ我
tīng听
tā他
de的
zhēn真
shì是
nǎo脑
zi子
chōu抽
le了
“Tôi nghe hắn ta đúng là đầu óc có vấn đề.”
LINE 0327:08
nǐ你
mà骂
wǒ我
ba吧
“Bạn cứ mắng tôi đi.”
Show Information