Cách dùng "兄弟 我现在把他拉黑了" (xiōng dì wǒ xiàn zài bǎ tā lā hēi le) trong hội thoại tiếng Trung
兄弟 我现在把他拉黑了
Huynh đệ, giờ tôi chặn hắn rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:25
wǒ我
céng曾
jīng经
yǒu有
yí一
gè个
péng朋
yǒu友
“Tôi từng có một người bạn”
LINE 0222:28
PLAYING SCENExiōng dì wǒ xiàn zài bǎ tā lā hēi le
兄弟 我现在把他拉黑了
“Huynh đệ, giờ tôi chặn hắn rồi”
LINE 0322:30
yào要
bù不
wǒ我
xīn心
lǐ里
guò过
yì意
bù不
qù去
“Không thì lòng tôi không yên”
Show Information