Cách dùng "也算是对我能力的一种肯定" (yě suàn shì duì wǒ néng lì de yī zhǒng kěn dìng) trong hội thoại tiếng Trung
也算是对我能力的一种肯定
Cũng coi như là một sự ghi nhận năng lực của tôi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:36
néng能
zhě者
duō多
láo劳
ma嘛
“Người giỏi thì làm nhiều thôi”
LINE 0210:37
PLAYING SCENEyě也
suàn算
shì是
duì对
wǒ我
néng能
lì力
de的
yī一
zhǒng种
kěn肯
dìng定
“Cũng coi như là một sự ghi nhận năng lực của tôi”
LINE 0310:39
bú shì yào wǒ shuō ya
不是 要我说呀
“Không phải, theo tôi nói này”
Show Information