Cách dùng "得到了他的意识和记忆" (dé dào le tā de yì shí hé jì yì) trong hội thoại tiếng Trung
得到了他的意识和记忆
dé dào le tā de yì shí hé jì yì
có được ý thức và ký ức của kẻ đó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
35:45
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我让他吞了一个人 | wǒ ràng tā tūn le yí gè rén | Ta để hắn nuốt chửng một người, |
| 2▶ | 得到了他的意识和记忆 | dé dào le tā de yì shí hé jì yì | có được ý thức và ký ức của kẻ đó. |
| 3 | 我知道 | wǒ zhī dào | Ta biết |
More Clips From Episode
Total 140 clips (Page 4 of 7)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men jìng nǐ wèi tiān xià cāng shēng suǒ zuò zhī shìBọn ta kính trọng ngài vì việc ngài làm cho chúng sinh,

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s














