Cách dùng "你是天地间独一无二的存在" (nǐ shì tiān dì jiān dú yī wú èr de cún zài) trong hội thoại tiếng Trung
你是天地间独一无二的存在
Ngươi là sự tồn tại độc nhất vô nhị giữa trời đất,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
30:16
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 从今往后 你不再是妖 也不是人 | cóng jīn wǎng hòu nǐ bù zài shì yāo yě bú shì rén | Từ nay về sau, ngươi không còn là yêu, cũng chẳng phải người. |
| 2▶ | 你是天地间独一无二的存在 | nǐ shì tiān dì jiān dú yī wú èr de cún zài | Ngươi là sự tồn tại độc nhất vô nhị giữa trời đất, |
| 3 | 也是最孤独的异类 | yě shì zuì gū dú de yì lèi | cũng là kẻ lạc loài cô độc nhất. |
More Clips From Episode
Total 140 clips (Page 4 of 7)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men jìng nǐ wèi tiān xià cāng shēng suǒ zuò zhī shìBọn ta kính trọng ngài vì việc ngài làm cho chúng sinh,

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s














