Cách dùng "所以我不能说" (suǒ yǐ wǒ bù néng shuō) trong hội thoại tiếng Trung
所以我不能说
suǒ yǐ wǒ bù néng shuō
Nên ta không thể nói ra.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
20:32
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 太可怕了 | tài kě pà le | Bởi vì kẻ thù của ta quá đáng sợ. |
| 2▶ | 所以我不能说 | suǒ yǐ wǒ bù néng shuō | Nên ta không thể nói ra. |
| 3 | 危险不能说 | wēi xiǎn bù néng shuō | Không thể nói ra nguy hiểm. |
More Clips From Episode
Total 140 clips (Page 3 of 7)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ bù xiǎng ràng zì jǐ de shuāng shǒu yì zhí zhān mǎn xiān xuèTa không muốn đôi tay mình cứ mãi nhuốm đầy máu tươi.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s