Cách dùng "他确实是个执拗的人" (tā què shí shì gè zhí niù de rén) trong hội thoại tiếng Trung
他确实是个执拗的人
Hắn đúng là một kẻ cố chấp.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
40:38
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 世间罕见 | shì jiān hǎn jiàn | Ý chí kiên định của hắn quả là hiếm thấy trên đời. |
| 2▶ | 他确实是个执拗的人 | tā què shí shì gè zhí niù de rén | Hắn đúng là một kẻ cố chấp. |
| 3 | 再执拗的人 | zài zhí niù de rén | Kẻ cố chấp đến mấy cũng không thắng nổi thời gian. |
More Clips From Episode
Total 140 clips (Page 3 of 7)
HSK 7
0:03s
wǒ bù xiǎng ràng zì jǐ de shuāng shǒu yì zhí zhān mǎn xiān xuèTa không muốn đôi tay mình cứ mãi nhuốm đầy máu tươi.


















