Cách dùng "她什么都没跟我说" (tā shén me dōu méi gēn wǒ shuō) trong hội thoại tiếng Trung
她什么都没跟我说
chẳng nói gì với ta cả.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
7:28
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 姐姐 | jiě jiě | Tỷ ấy |
| 2▶ | 她什么都没跟我说 | tā shén me dōu méi gēn wǒ shuō | chẳng nói gì với ta cả. |
| 3 | 你想要解决我 | nǐ xiǎng yào jiě jué wǒ | Ngươi muốn xử lý ta, |
More Clips From Episode
Total 140 clips (Page 3 of 7)
HSK 7
0:03s
wǒ bù xiǎng ràng zì jǐ de shuāng shǒu yì zhí zhān mǎn xiān xuèTa không muốn đôi tay mình cứ mãi nhuốm đầy máu tươi.


















