Cách dùng "我可以帮你" (wǒ kě yǐ bāng nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我可以帮你
wǒ kě yǐ bāng nǐ
ta có thể giúp ngươi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
9:11
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 留着我 | liú zhe wǒ | Giữ ta lại, |
| 2▶ | 我可以帮你 | wǒ kě yǐ bāng nǐ | ta có thể giúp ngươi. |
| 3 | 我是他的软肋 | wǒ shì tā de ruǎn lèi | Ta là điểm yếu của chàng, |
More Clips From Episode
Total 140 clips (Page 3 of 7)
HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ bù xiǎng ràng zì jǐ de shuāng shǒu yì zhí zhān mǎn xiān xuèTa không muốn đôi tay mình cứ mãi nhuốm đầy máu tươi.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s