Cách dùng "我让他吞了一个人" (wǒ ràng tā tūn le yí gè rén) trong hội thoại tiếng Trung
我让他吞了一个人
Ta để hắn nuốt chửng một người,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
35:41
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是 | shì | Phải. |
| 2▶ | 我让他吞了一个人 | wǒ ràng tā tūn le yí gè rén | Ta để hắn nuốt chửng một người, |
| 3 | 得到了他的意识和记忆 | dé dào le tā de yì shí hé jì yì | có được ý thức và ký ức của kẻ đó. |
More Clips From Episode
Total 140 clips (Page 6 of 7)
HSK 3
0:03s
yīng gāi zhī dào wǒ suǒ shuō de huà dōu shì zhēn dechắc hẳn biết rõ những lời ta nói đều là sự thật,

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
yīn cǐ jiǔ yīng huì lì yòng lóng shí zi lái shā wǒVì vậy Cửu Anh sẽ lợi dụng người con thứ mười để giết ta,

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
lìng xié líng xí duì shì lín zōng xīn shēng yí lǜkhiến Tà Linh Hích che giấu tung tích của Long Thập

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ què yì zhí zhǎng kòng zhe lóng shí zi de xià luònhưng ta thì luôn nắm rõ tung tích của hắn.

HSK 3
0:03s
nà shì yīn wèi nǐ zài tā tǐ nèi zhòng xià le jīng pò suì piànĐó là bởi ngươi đã gieo mảnh vỡ tinh phách vào cơ thể hắn.








